nói vụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói lén lút, nói riêng với nhau một cách kín đáo, không muốn người khác nghe thấy: Hành động trao đổi, bàn bạc riêng tư giữa hai hoặc một nhóm người bằng lời nói nhỏ, thường với thái độ giấu giếm hoặc tránh sự chú ý từ những người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đứa trẻ ngồi nói vụng với nhau ở góc lớp. (Hai đứa trẻ ngồi nói chuyện riêng, kín đáo với nhau ở góc lớp.)
- Đừng nói vụng ở đây, có chuyện gì cứ nói to lên cho mọi người cùng nghe. (Đừng nói lén lút ở đây, có chuyện gì cứ nói công khai cho mọi người cùng nghe.)
- Tôi thấy họ đang nói vụng về kế hoạch bất ngờ cho sinh nhật bạn. (Tôi thấy họ đang bàn bạc riêng, kín đáo về kế hoạch bất ngờ cho sinh nhật của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói vụng nói vịt": Một cách nói nhấn mạnh, diễn tả việc nói chuyện riêng tư, lén lút một cách liên tục hoặc có vẻ đáng ngờ.
- Cả buổi họp, hai người đó chỉ ngồi nói vụng nói vịt với nhau. (Suốt cả buổi họp, hai người đó chỉ ngồi nói chuyện riêng lén lút với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Nói lén (động từ): Nói riêng, nói nhỏ để người khác không nghe thấy, thường mang sắc thái tiêu cực hơn "nói vụng".
- Thì thầm (động từ): Nói rất nhỏ, gần như chỉ đủ nghe giữa hai người, có thể không mang ý giấu giếm mà chỉ là thói quen hoặc sự thân mật.
- Bàn tán (động từ): Bàn luận, trao đổi ý kiến (thường về người khác), có thể công khai hoặc không, nhưng thường không nhấn mạnh tính chất lén lút như "nói vụng".
Từ đồng nghĩa
- Nói riêng: Nói chuyện giữa một nhóm nhỏ, tách biệt với đám đông.
- Nói nhỏ: Nói với âm lượng thấp.
Từ trái nghĩa
- Nói công khai: Nói một cách rõ ràng, mọi người đều có thể nghe thấy.
- Tuyên bố: Nói một cách chính thức, long trọng trước đông đảo người nghe.
Thành ngữ liên quan
- Tai vách mạch rừng: Thành ngữ cảnh báo rằng dù có nói kín đáo, lén lút ("nói vụng") thì vẫn có nguy cơ bị lộ.
- Cẩn thận khi nói vụng, đừng quên "tai vách mạch rừng". (Hãy cẩn thận khi nói chuyện riêng tư, đừng quên rằng vẫn có thể có người nghe lén.)
- Nói lén lút riêng với nhau.